thuỳ mị
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dịu dàng, hiền hòa, nết na: "thuỳ mị" mô tả tính cách hoặc phong thái của một người (thường là phụ nữ) nhẹ nhàng, êm ái, có đức hạnh và cách cư xử đúng mực.
- Êm dịu, dễ chịu: Trong một số ngữ cảnh, "thuỳ mị" còn chỉ vẻ ngoài hoặc giọng nói mang lại cảm giác dễ chịu, không gây gổ hay thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô gái ấy có phong thái dịu dàng, ai gặp cũng yêu mến.)
- (Giọng nói nhẹ nhàng, êm ái của mẹ đưa con vào giấc ngủ.)
- (Người con dâu hiền hòa, nết na luôn được gia đình chồng yêu quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuỳ mị nết na": cụm từ nhấn mạnh cả vẻ ngoài dịu dàng lẫn phẩm chất đạo đức tốt đẹp.
- Nàng là một thiếu nữ thuỳ mị nết na, ai cũng khen ngợi. (Nàng là một cô gái vừa dịu dàng vừa có đức hạnh, ai cũng khen ngợi.)
"dịu dàng thuỳ mị": cụm từ đồng nghĩa, thường dùng để miêu tả phụ nữ có tính cách mềm mỏng, dễ thương.
- Bà ấy nổi tiếng là người dịu dàng thuỳ mị trong làng. (Bà ấy nổi tiếng là người phụ nữ hiền hòa, dễ thương trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
Thùy mị (biến thể chính tả): cách viết khác của "thuỳ mị", cùng nghĩa.
- Cô ấy là một người thùy mị, hiền thục. (Cô ấy là một người dịu dàng, hiền thục.)
Dịu dàng (tính từ): mềm mại, nhẹ nhàng trong lời nói và hành động — từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn.
- Em bé có tính cách dịu dàng, ít khi khóc. (Em bé có tính cách nhẹ nhàng, ít khi khóc.)
Từ đồng nghĩa
- Hiền hòa: tính từ chỉ sự ôn hòa, không hung dữ.
- Nết na: tính từ chỉ phẩm chất đạo đức tốt, đoan trang.
- Êm ái: tính từ chỉ sự nhẹ nhàng, dễ chịu (thường về giọng nói, cử chỉ).
Thành ngữ liên quan
- Thuỳ mị như con gái nhà lành: thành ngữ so sánh, chỉ người con gái có tính cách dịu dàng, nết na như truyền thống gia đình tốt.
- Cô ấy thuỳ mị như con gái nhà lành, ai cũng khen. (Cô ấy dịu dàng, nết na như một cô gái ngoan, ai cũng khen ngợi.)